|
BẢNG ĐIỂM LỚP VĂN THƯ LƯU TRỮ - HCVP KHÓA 13
Thời gian: 14/12/2010 đến 10/01/2011
|
TT
|
Họ và
|
Ngày sinh
|
Nơi sinh
|
Điểm thi
|
Xếp loại
|
|
1
|
Đoàn Kim Anh
|
07/11/1969
|
Bắc Giang
|
8
|
Giỏi
|
|
2
|
Trần Thị Lan Anh
|
11/01/1977
|
Hà Nội
|
7
|
Khá
|
|
3
|
Đỗ Thị Tuyết Hạnh
|
02/11/1980
|
Hà Nội
|
7
|
Khá
|
|
4
|
Phạm Thị Hoạt
|
28/11/1977
|
Hải Phòng
|
8
|
Giỏi
|
|
5
|
Nguyễn Văn Hùng
|
22/2/1985
|
Hà Nội
|
7
|
Khá
|
|
6
|
Nguyễn Thị Mai Hương
|
17/7/1986
|
Nghệ An
|
7
|
Khá
|
|
7
|
Trần Thị Mỹ Liên
|
10/7/1989
|
Phú Yên
|
8
|
Giỏi
|
|
8
|
Ngô Thị Liên
|
18/8/1977
|
Hưng Yên
|
7
|
Khá
|
|
9
|
Nguyễn Thị Lụa
|
11/8/1989
|
Hà Nội
|
9
|
Giỏi
|
|
10
|
Trần Thị Mai
|
27/9/1987
|
Thanh Hoá
|
9
|
Giỏi
|
|
11
|
Phan Thị Hồng Ngọc
|
25/8/1987
|
Yên Bái
|
9
|
Giỏi
|
|
12
|
Hứa Huyền Phương
|
17/8/1990
|
Lạng Sơn
|
8
|
Giỏi
|
|
13
|
Nguyễn Kim Phượng
|
6/4/1987
|
Hà Nội
|
9
|
Giỏi
|
|
14
|
Đàm Thị Thơ
|
21/10/1987
|
Bắc Kạn
|
9
|
Giỏi
|
|
15
|
Đặng Vũ Hoài Thu
|
12/01/1989
|
Hà Nội
|
9
|
Giỏi
|
|
16
|
Lê Thanh Thúy
|
18/8/1985
|
Thanh Hoá
|
7
|
Khá
|
|
17
|
Hoàng Thu Trang
|
12/7/1985
|
Hà Nội
|
7
|
Khá
|
|
18
|
Nguyễn Thị Vui
|
19/01/1990
|
Vĩnh Phúc
|
7
|
Khá
|
|
19
|
Trần Thị Xuân
|
25/5/1985
|
Nam Định
|
7
|
Khá
|
|
20
|
Bùi Thị Vân
|
17/4/1987
|
Phú Thọ
|
7
|
Khá
|
|
21
|
Nguyễn Thị Minh Trà
|
20/12/1987
|
Hà Nội
|
7
|
Khá
|
BẢNG ĐIỂM LỚP THƯ KÝ VĂN PHÒNG KHÓA 6
Thời gian: 14/12/2010 đến 07/01/2011
|
TT
|
Họ và tên
|
Ngày sinh
|
Nơi sinh
|
Điểm thi
|
Xếp loại
|
|
1
|
Lê Bích Ngọc
|
28/04/1986
|
Hà Nội
|
7
|
Khá
|
|
2
|
Vũ Hương Giang
|
18/09/1988
|
Thanh Hoá
|
8
|
Giỏi
|
|
3
|
Trần Thị Bích Thúy
|
09/07/1964
|
Hà Nội
|
7
|
Khá
|
|
4
|
Nguyễn Ngọc Thu Trang
|
26/03/1987
|
Ninh Bình
|
7
|
Khá
|
|
5
|
Nguyễn Thị Xuân Hương
|
02/11/1990
|
Hà Nội
|
7
|
Khá
|
|