|
|
Kết quả thi lớp Văn thư Lưu trữ và Nghiệp vụ Thư ký văn phòng tháng 6 |
|
|
|
|
DANH SÁCH HỌC VIÊN THI HẾT MÔN
|
|
Lớp: Văn thư Lưu trữ - Hành chính Văn phòng Khoá: 22
|
|
Ngày khai giảng:18/6/2011 đến ngày 17/7/2011
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TT
|
Họ và
|
Tên
|
Ngày sinh
|
Nơi sinh
|
Điểm thi
|
Xếp loại
|
Vào sổ
|
|
1
|
Phạm Thị
|
Nga
|
10/12/1988
|
Quảng Ninh
|
8
|
Giỏi
|
560-VTLT
|
|
2
|
Hoàng Ánh
|
Ngọc
|
28/9/1984
|
Cao Bằng
|
8
|
Giỏi
|
561-VTLT
|
|
3
|
Lương Thị
|
Quỳnh
|
12/9/1989
|
Bắc Giang
|
8
|
Giỏi
|
562-VTLT
|
|
4
|
Nguyễn Thị
|
Tỵ
|
13/01/1989
|
Lạng Sơn
|
8
|
Giỏi
|
563-VTLT
|
|
5
|
Lâm Thị Hồng
|
Hạnh
|
23/5/1990
|
Phú Thọ
|
8
|
Giỏi
|
564-VTLT
|
|
6
|
Nguyễn Thị Như
|
Quỳnh
|
24/8/1990
|
Lào Cai
|
8
|
Giỏi
|
565-VTLT
|
|
7
|
Trần Hồng
|
Trang
|
20/3/1989
|
Hà Nội
|
9
|
Giỏi
|
566-VTLT
|
|
8
|
Hoa Thị Hồng
|
Hạnh
|
19/6/1983
|
Hà Nội
|
8
|
Giỏi
|
567-VTLT
|
|
9
|
Đào Thị Thu
|
Hiền
|
25/9/1987
|
Hà Nội
|
8
|
Giỏi
|
568-VTLT
|
|
10
|
Nguyễn Thị
|
Hậu
|
12/02/1974
|
Đà Nẵng
|
8
|
Giỏi
|
569-VTLT
|
|
11
|
Hoàng Hà Hải
|
Hương
|
17/11/1986
|
Thái Bình
|
8
|
Giỏi
|
570-VTLT
|
|
12
|
Chu Thị
|
Ngân
|
22/4/1984
|
Hà Nội
|
8
|
Giỏi
|
571-VTLT
|
|
13
|
Ngô Thị
|
Duyên
|
19/5/1973
|
Hải Dương
|
8
|
Giỏi
|
572-VTLT
|
|
14
|
Phạm Thị
|
Hiền
|
12/9/1987
|
Bắc Ninh
|
8
|
Giỏi
|
573-VTLT
|
|
15
|
Vũ Thị Diệu
|
Huyền
|
16/10/1984
|
Quảng Ninh
|
8
|
Giỏi
|
574-VTLT
|
|
16
|
Nguyễn Hữu
|
Kiên
|
6/4/1982
|
Bắc Giang
|
7
|
Khá
|
575-VTLT
|
|
17
|
Đỗ Thị Thuý
|
Hằng
|
24/8/1985
|
Hà Giang
|
8
|
Giỏi
|
576-VTLT
|
|
18
|
Trần Thị
|
Hoa
|
15/3/1989
|
Nam Định
|
8
|
Giỏi
|
577-VTLT
|
|
19
|
Nguyễn Thị
|
Thuý
|
03/10/1988
|
Quảng Ninh
|
8
|
Giỏi
|
578-VTLT
|
|
20
|
Ngô Xuân
|
Cẩn
|
07/01/1980
|
Nam Định
|
7
|
Khá
|
579-VTLT
|
|
21
|
Nguyễn Thu
|
Phương
|
30/9/1990
|
Hà Nội
|
8
|
Giỏi
|
580-VTLT
|
|
22
|
Đặng Thị
|
Hiền
|
27/4/1990
|
Hà Nội
|
8
|
Giỏi
|
581-VTLT
|
|
23
|
Nguyễn Thị
|
Tuyên
|
20/3/1985
|
Bắc Ninh
|
7
|
Khá
|
582-VTLT
|
|
24
|
Nguyễn Thị
|
Nguyệt
|
28/4/1983
|
Ninh Bình
|
7
|
Khá
|
583-VTLT
|
|
25
|
Bùi Thị
|
Liền
|
06/6/1988
|
Hải Dương
|
9
|
Giỏi
|
584-VTLT
|
|
26
|
Nguyễn Thị Thu
|
Hảo
|
06/7/1986
|
Cao Bằng
|
8
|
Giỏi
|
585-VTLT
|
|
27
|
Đinh Lê
|
Huy
|
26/5/1983
|
TP.HCM
|
7
|
Khá
|
586-VTLT
|
|
28
|
Nguyễn Hằng Lệ
|
Oanh
|
11/01/1987
|
TP.HCM
|
7
|
Khá
|
587-VTLT
|
|
29
|
Phan Thị Thu
|
Minh
|
10/8/1989
|
Thừa Thiên Huế
|
8
|
Giỏi
|
588-VTLT
|
|
30
|
Trần Thị Xuân
|
Hương
|
22/02/1980
|
Phú Thọ
|
7
|
Khá
|
589-VTLT
|
|
31
|
Lê Thị Thanh
|
Thúy
|
12/10/1981
|
TPHCM
|
8
|
Giỏi
|
590-VTLT
|
|
32
|
Nguyễn Thị
|
Ngọc
|
08/7/1984
|
Nam Định
|
8
|
Giỏi
|
591-VTLT
|
|
33
|
Lê Kim
|
Hoàn
|
19/3/1980
|
Thanh Hóa
|
7
|
Khá
|
592-VTLT
|
|
34
|
Trần Bích
|
Vân
|
10/3/1988
|
Bạc Liêu
|
8
|
Giỏi
|
593-VTLT
|
|
35
|
Lê Văn
|
Đúng
|
28/5/1905
|
Đồng Tháp
|
8
|
Giỏi
|
594-VTLT
|
|
36
|
Lê Thanh
|
Thảo
|
13/10/1990
|
Hà Nội
|
9
|
Giỏi
|
595-VTLT
|
|
37
|
Phạm Thị Thu
|
Vân
|
09/12/1981
|
TP.HCM
|
8
|
Khá
|
596-VTLT
|
|
38
|
Trần Đăng
|
Hoa
|
26/3/1964
|
Quảng Nam
|
8
|
Giỏi
|
597-VTLT
|
|
39
|
Nguyễn Văn
|
Cò
|
10/6/1977
|
Cần Thơ
|
7
|
Khá
|
598-VTLT
|
|
40
|
Nguyễn Thị Minh
|
Hiền
|
16/9/1982
|
TP.Đà Nẵng
|
7
|
Khá
|
599-VTLT
|
|
41
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Nga
|
13/6/1990
|
Long An
|
8
|
Giỏi
|
600-VTLT
|
|
42
|
Tống Thị Ánh
|
Tuyết
|
08/7/1986
|
Hà Tĩnh
|
9
|
Giỏi
|
601-VTLT
|
|
43
|
Nguyễn Thị Kiều
|
Linh
|
24/10/1972
|
TP.HCM
|
7
|
Khá
|
602-VTLT
|
|
44
|
Phan Thị Minh
|
Thuận
|
20/7/1984
|
Quảng Bình
|
7
|
Khá
|
603-VTLT
|
|
45
|
Cao Hồng Cát
|
Trinh
|
16/5/1974
|
Thanh Hóa
|
8
|
Giỏi
|
604-VTLT
|
|
46
|
Đinh Nguyễn
|
Sơn
|
26/9/1990
|
Cao Bằng
|
8
|
Giỏi
|
605-VTLT
|
|
DANH SÁCH HỌC VIÊN THI TỐT NGHIỆP
|
|
Lớp: Thư ký Văn phòng Khoá: 13
|
|
Ngày khai giảng: 18/6/2011đến ngày 17/7/2011
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
TT
|
Họ và
|
Tên
|
Ngày sinh
|
Nơi sinh
|
Điểm thi
|
Xếp loại
|
Vào sổ
|
|
1
|
Bùi Thị Phương
|
Thảo
|
23/7/1987
|
Bắc Ninh
|
8
|
Giỏi
|
181-TKVP
|
|
2
|
Nguyễn Thị
|
Trinh
|
28/3/1985
|
Hà Nam
|
8
|
Khá
|
182-TKVP
|
|
3
|
Đoàn Thị Hồng
|
Thía
|
26/7/1987
|
Hưng Yên
|
7
|
Khá
|
183-TKVP
|
|
4
|
Nguyễn Thị
|
Hiền
|
08/3/1988
|
Bắc Giang
|
8
|
Giỏi
|
184-TKVP
|
|
5
|
Bạch Thị Kim
|
Huyền
|
21/5/1986
|
Hà Nội
|
7
|
Khá
|
185-TKVP
|
|
6
|
Phùng Minh
|
Hiếu
|
17/12/1984
|
Hà Nội
|
7
|
Khá
|
186-TKVP
|
|
7
|
Nguyễn Thị Thúy
|
Hằng
|
01/12/1983
|
Hải Dương
|
8
|
Giỏi
|
187-TKVP
|
|
8
|
Nguyễn Thị
|
Phượng
|
13/11/1987
|
Nam Định
|
7
|
Khá
|
188-TKVP
|
|
9
|
Tạ Phi
|
Hùng
|
18/9/1982
|
Hà Nội
|
8
|
Giỏi
|
189-TKVP
|
|
10
|
Bùi Thị Hoàng
|
Yến
|
30/8/1988
|
Tiền Giang
|
8
|
Giỏi
|
190-TKVP
|
|
11
|
Nguyễn Đức
|
Thắng
|
30/06/1986
|
Thái Bình
|
8
|
Giỏi
|
191-TKVP
|
|
12
|
Bùi Thị Thanh
|
Nguyệt
|
01/01/1985
|
Thanh Hóa
|
7
|
Khá
|
192-TKVP
|
|
|
|
|
Các tin khác
|
|
|